Bỏ qua, tới nội dung

充实

chōng shíㄔㄨㄥ ㄕˊ

Phồn thể: 充實

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ, tính từ)

rich; full; substantial; to enrich; to augment; to substantiate (an argument)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUNG · 6 nét

THỰC · 8 nét