Bỏ qua, tới nội dung

充当

chōng dāngㄔㄨㄥ ㄉㄤ

Phồn thể: 充當

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to serve as; to act as; to play the role of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUNG · 6 nét

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)