冒充
mào chōngㄇㄠˋ ㄔㄨㄥ
Phồn thể: 冒充
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to feign; to pretend to be; to pass oneself off as
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MẠO · 9 nét
SUNG · 6 nét
mào chōngㄇㄠˋ ㄔㄨㄥ
Phồn thể: 冒充
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to feign; to pretend to be; to pass oneself off as
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MẠO · 9 nét
SUNG · 6 nét