Bỏ qua, tới nội dung

充沛

chōng pèiㄔㄨㄥ ㄆㄟˋ

Phồn thể: 充沛

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

abundant; plentiful; vigorous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUNG · 6 nét

7 nét