充沛
chōng pèiㄔㄨㄥ ㄆㄟˋ
Phồn thể: 充沛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
abundant; plentiful; vigorous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SUNG · 6 nét
7 nét
Từ liên quan
- 充满 chōng mǎn — tràn đầy, đầy ắp
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 补充 bǔ chōng — bổ sung, bổ khuyết
- 充电器 chōng diàn qì — bộ sạc, cục sạc
- 充足 chōng zú — đầy đủ; dồi dào; sung túc
- 充实 chōng shí — rich; full; substantial; to enrich; to augment; to substantiate (an argument)
- 充当 chōng dāng — to serve as; to act as; to play the role of
- 冒充 mào chōng — to feign; to pretend to be; to pass oneself off as