虚假
xū jiǎㄒㄩ ㄐㄧㄚˇ
Phồn thể: 虛假
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
false; phony; pretense
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯ · 11 nét
GIÁ · 11 nét
cách đọc rất hiếm, gần như không dùng; chữ này thường đọc jiǎ (giả) hoặc jià (kỳ nghỉ)