Bỏ qua, tới nội dung

假定

jiǎ dìngㄐㄧㄚˇ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 假定

HSK 3.0 · 7–9

假定 (jiǎ dìng) nghĩa là to assume; to suppose; supposed; so-called; assumption; hypothesis.

Nghĩa(động từ, danh từ)

to assume; to suppose; supposed; so-called; assumption; hypothesis

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁ · 11 nét

cách đọc rất hiếm, gần như không dùng; chữ này thường đọc jiǎ (giả) hoặc jià (kỳ nghỉ)

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định