Bỏ qua, tới nội dung

信赖

xìn làiㄒㄧㄣˋ ㄌㄞˋ

Phồn thể: 信賴

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to trust; to have confidence in; to have faith in; to rely on

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÍN · 9 nét

thư, bức thư; tin, tin tưởng

13 nét