信贷
xìn dàiㄒㄧㄣˋ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 信貸
HSK 3.0 · 7–9
信贷 (xìn dài) nghĩa là credit; borrowed money.
Nghĩa(danh từ)
credit; borrowed money
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÍN · 9 nét
thư, bức thư; tin, tin tưởng
THẢI · 9 nét
xìn dàiㄒㄧㄣˋ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 信貸
HSK 3.0 · 7–9
信贷 (xìn dài) nghĩa là credit; borrowed money.
credit; borrowed money
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÍN · 9 nét
thư, bức thư; tin, tin tưởng
THẢI · 9 nét