信誉
xìn yùㄒㄧㄣˋ ㄩˋ
Phồn thể: 信譽
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
prestige; distinction; reputation; trust
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÍN · 9 nét
thư, bức thư; tin, tin tưởng
DỰ · 13 nét
xìn yùㄒㄧㄣˋ ㄩˋ
Phồn thể: 信譽
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
prestige; distinction; reputation; trust
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÍN · 9 nét
thư, bức thư; tin, tin tưởng
DỰ · 13 nét