Bỏ qua, tới nội dung

保龄球

bǎo líng qiú

Phồn thể: 保齡球

TOCFL 5

Nghĩa

ten-pin bowling (loanword); bowling ball

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

LINH · 13 nét

CẦU · 11 nét

quả bóng; môn bóng; hình cầu