便捷
biàn jiéㄅㄧㄢˋ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 便捷
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ)
convenient and fast
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỆN · 9 nét
liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện
11 nét
Từ liên quan
- 便宜 pián yi — rẻ; món lợi nhỏ; tha cho, để (ai) hưởng lợi
- 方便 fāng biàn — tiện, thuận tiện; tiện (thời gian, hoàn cảnh); (nói tránh) đi vệ sinh
- 随便 suí biàn — tùy ý, tùy thích, sao cũng được; tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi
- 顺便 shùn biàn — tiện thể, nhân tiện, tiện đường
- 便 biàn — liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện
- 即便 jí biàn — even if; even though; right away; immediately
- 以便 yǐ biàn — so that; so as to; in order to
- 便利 biàn lì — tiện lợi, thuận tiện; tạo điều kiện thuận lợi