Bỏ qua, tới nội dung

便捷

biàn jiéㄅㄧㄢˋ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 便捷

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

convenient and fast

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỆN · 9 nét

liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện

11 nét