作
zuōㄗㄨㄛ
Phồn thể: 作
TOCFL 3
Nghĩazuō(động từ, vocab.word.pos.g)
worker; workshop; (slang) troublesome; high-maintenance (person)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazuò(động từ, vocab.word.pos.g)
to do; to engage in; to write; to compose; to pretend; to feign; to regard as; to consider to be; to be; to act the part of; to feel (itchy, nauseous etc); writings; works
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁC · 7 nét
Từ liên quan
- 工作 gōng zuò — làm việc; công việc; (máy) hoạt động
- 作用 zuò yòng — tác dụng, vai trò; tác động
- 作业 zuò yè — bài tập (về nhà); công việc, thao tác (sản xuất)
- 动作 dòng zuò — động tác, cử động, hành động
- 作者 zuò zhě — tác giả
- 作为 zuò wéi — với tư cách là, là (một…); coi như, làm; hành vi, việc làm
- 合作 hé zuò — hợp tác
- 作品 zuò pǐn — tác phẩm