体育馆
tǐ yù guǎnㄊㄧˇ ㄩˋ ㄍㄨㄢˇ
Hán Việt: THỂ DỤC QUÁN
Phồn thể: 體育館
HSK 3.0 · 3
Nghĩa(danh từ)
nhà thi đấu, nhà thể thao (trong nhà)
体育 = thể thao (không phải "thể dục" buổi sáng); sân vận động ngoài trời là 体育场.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我们在体育馆打篮球。
wǒ men zài tǐ yù guǎn dǎ lán qiú.
Chúng tôi chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
学校新建了一个体育馆。
xué xiào xīn jiàn le yí gè tǐ yù guǎn.
Trường mới xây một nhà thể thao.
比赛在市体育馆举行。
bǐ sài zài shì tǐ yù guǎn jǔ xíng.
Trận đấu được tổ chức ở nhà thi đấu thành phố.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỂ · 7 nét
DỤC · 8 nét
QUÁN · 11 nét
Từ liên quan
- 身体 shēn tǐ — cơ thể, thân thể; sức khỏe
- 体育 tǐ yù — thể thao; thể dục (môn học)
- 具体 jù tǐ — cụ thể
- 体验 tǐ yàn — trải nghiệm, tự mình trải qua
- 体会 tǐ huì — thấm thía, cảm nhận, hiểu ra (qua trải nghiệm); điều cảm nhận, bài học
- 集体 jí tǐ — tập thể; cùng nhau, theo nhóm
- 体现 tǐ xiàn — thể hiện, biểu hiện
- 整体 zhěng tǐ — tổng thể, toàn thể, chỉnh thể