Bỏ qua, tới nội dung

传染病

chuán rǎn bìngㄔㄨㄢˊ ㄖㄢˇ ㄅㄧㄥˋ

Phồn thể: 傳染病

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

infectious disease; contagious disease; pestilence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)

NHIỄM · 9 nét

BỆNH · 10 nét

bệnh; ốm, bị bệnh