传
chuánㄔㄨㄢˊ
Hán Việt: TRUYỀN
Phồn thể: 傳
HSK 3.0 · 5TOCFL 2
Nghĩachuán(động từ, vocab.word.pos.g, danh động từ)
truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)
Ví dụ
请把这份文件传给大家。
qǐng bǎ zhè fèn wén jiàn chuán gěi dà jiā.
Hãy chuyền tài liệu này cho mọi người.
这个消息很快就传开了。
zhè ge xiāo xī hěn kuài jiù chuán kāi le.
Tin này lan truyền rất nhanh.
这种病会传给别人吗?
zhè zhǒng bìng huì chuán gěi bié rén ma?
Bệnh này có lây sang người khác không?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhuàn(động từ, vocab.word.pos.g, danh động từ)
truyện, tiểu sử (传记, 自传)
Ví dụ
她正在写自己的自传。
tā zhèng zài xiě zì jǐ de zì zhuàn.
Bà ấy đang viết tự truyện của mình.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRUYỆN · 6 nét
truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)
Từ liên quan
- 传真 chuán zhēn — fax; gửi fax
- 传统 chuán tǒng — truyền thống; (mang tính) truyền thống
- 宣传 xuān chuán — tuyên truyền; quảng bá; quảng cáo
- 传说 chuán shuō — truyền thuyết; nghe đồn, tương truyền
- 传播 chuán bō — truyền bá, lan truyền, phát tán
- 传递 chuán dì — truyền, chuyền, chuyển (đồ vật, thông tin, cảm xúc)
- 传染 chuán rǎn — lây; truyền nhiễm; lây lan
- 流传 liú chuán — lưu truyền; truyền lại; lan truyền