Bỏ qua, tới nội dung

会面

huì miànㄏㄨㄟˋ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 會面

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to meet with; meeting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)