Bỏ qua, tới nội dung

会谈

huì tánㄏㄨㄟˋ ㄊㄢˊ

Phồn thể: 會談

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

talks; discussions

Lượng từ đi kèm: 次

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội

ĐÀM · 10 nét

nói chuyện, bàn bạc, trao đổi; họ Đàm