Bỏ qua, tới nội dung

会诊

huì zhěnㄏㄨㄟˋ ㄓㄣˇ

Phồn thể: 會診

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

consultation (medical); to meet for diagnosis; (by extension) consultation of different specialists

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội

CHẨN · 7 nét