Bỏ qua, tới nội dung

会见

huì jiànㄏㄨㄟˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 會見

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to meet with (sb who is paying a visit)

Lượng từ đi kèm: 次

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến