会见
huì jiànㄏㄨㄟˋ ㄐㄧㄢˋ
Phồn thể: 會見
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to meet with (sb who is paying a visit)
Lượng từ đi kèm: 次
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến
Từ liên quan
- 会 huì — biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
- 机会 jī huì — cơ hội, dịp
- 会议 huì yì — cuộc họp, hội nghị
- 一会儿 yī huì r — một lát, một chút; lát nữa
- 社会 shè huì — xã hội
- 约会 yuē huì — cuộc hẹn, hẹn hò; hẹn gặp
- 误会 wù huì — hiểu lầm, hiểu nhầm; sự hiểu lầm
- 聚会 jù huì — buổi tụ họp, buổi họp mặt, tiệc; tụ họp