Bỏ qua, tới nội dung

会场

huì chǎngㄏㄨㄟˋ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 會場

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

meeting place; place where people gather

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa