Bỏ qua, tới nội dung

代理人

dài lǐ rénㄉㄞˋ ㄌㄧˇ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 代理人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

agent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại

LÝ · 11 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người