Bỏ qua, tới nội dung

人行道

rén xíng dàoㄖㄣˊ ㄒㄧㄥˊ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 人行道

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

sidewalk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÂN · 2 nét

người; con người

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt