人缘儿
rén yuán rㄖㄣˊ ㄩㄢˊ ㄦ˙
Phồn thể: 人緣兒
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
erhua variant of 人缘; relations with other people
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
DUYÊN · 12 nét
NHI · 2 nét
rén yuán rㄖㄣˊ ㄩㄢˊ ㄦ˙
Phồn thể: 人緣兒
HSK 3.0 · 7–9
erhua variant of 人缘; relations with other people
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHÂN · 2 nét
người; con người
DUYÊN · 12 nét
NHI · 2 nét