人工智能
rén gōng zhì néngㄖㄣˊ ㄍㄨㄥ ㄓˋ ㄋㄥˊ
Phồn thể: 人工智能
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
artificial intelligence (AI)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
CÔNG · 3 nét
TRÍ · 12 nét
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)