Bỏ qua, tới nội dung

交给

jiāo gěiㄐㄧㄠ ㄍㄟˇ

Phồn thể: 交給

Nghĩa(động từ)

to give; to deliver; to hand over

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

CẤP · 9 nét

cho, đưa; cho, giúp (ai làm gì); bị (khẩu ngữ, như 被)