Bỏ qua, tới nội dung

交友

jiāo yǒu

Phồn thể: 交友

TOCFL 3

Nghĩa

to make friends

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

HỮU · 4 nét