Bỏ qua, tới nội dung

事务所

shì wù suǒㄕˋ ㄨˋ ㄙㄨㄛˇ

Phồn thể: 事務所

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

office; firm

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay

VỤ · 5 nét

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ