了结
liǎo jiéㄌㄧㄠˇ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 了結
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to settle; to finish; to conclude; to wind up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIỆU · 2 nét
trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái
Từ liên quan
- 了 le — trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)
- 了 liǎo — hiểu rõ (trong 了解); xong, kết thúc; được (bổ ngữ khả năng: 来得了, 受不了)
- 为了 wèi le — để, nhằm; vì (mục đích)
- 了解 liǎo jiě — hiểu, hiểu rõ, biết rõ; tìm hiểu
- 除了 chú le — ngoài… ra; trừ
- 受不了 shòu bù liǎo — không chịu nổi, chịu không thấu
- 了不起 liǎo bu qǐ — giỏi, tuyệt vời, phi thường, ghê gớm
- 不得了 bù dé liǎo — nguy to, gay go rồi; (sau 得) cực kỳ, vô cùng