Bỏ qua, tới nội dung

了结

liǎo jiéㄌㄧㄠˇ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 了結

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to settle; to finish; to conclude; to wind up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIỆU · 2 nét

trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)

KẾT · 9 nét

ra (quả, hạt); kết trái