Bỏ qua, tới nội dung

书桌

shū zhuōㄕㄨ ㄓㄨㄛ

Phồn thể: 書桌

TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

desk

Lượng từ đi kèm: 张

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯ · 4 nét

sách; thư (văn cổ); (viết tắt: Kinh Thư)

TRÁC · 10 nét