书柜
shū guìㄕㄨ ㄍㄨㄟˋ
Phồn thể: 書櫃
Nghĩa(danh từ)
bookcase
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯ · 4 nét
sách; thư (văn cổ); (viết tắt: Kinh Thư)
QUỸ · 8 nét
Từ liên quan
- 书 Shū — sách; thư (văn cổ); (viết tắt: Kinh Thư)
- 图书馆 tú shū guǎn — thư viện
- 秘书 mì shū — thư ký
- 书架 shū jià — giá sách, kệ sách
- 证书 zhèng shū — giấy chứng nhận, chứng chỉ, bằng
- 书面 shū miàn — in writing; written
- 书籍 shū jí — books; works
- 书记 shū ji — secretary (chief official of a branch of a socialist or communist party); clerk; scribe