习题
xí tí
Phồn thể: 習題
TOCFL 5
Nghĩa
(schoolwork) exercise; problem; question
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẬP · 3 nét
ĐỀ · 15 nét
đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề
Từ liên quan
- 学习 xué xí — học, học tập; học hỏi
- 习惯 xí guàn — thói quen; quen (với)
- 练习 liàn xí — luyện tập, thực hành; bài tập
- 复习 fù xí — ôn tập, ôn bài
- 预习 yù xí — chuẩn bị bài trước, xem trước bài
- 实习 shí xí — thực tập; kỳ thực tập
- 演习 yǎn xí — maneuver; exercise; practice; to maneuver
- 习俗 xí sú — custom; tradition; local tradition; convention