Bỏ qua, tới nội dung

习俗

xí súㄒㄧˊ ㄙㄨˊ

Phồn thể: 習俗

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

custom; tradition; local tradition; convention

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẬP · 3 nét

TỤC · 9 nét