Bỏ qua, tới nội dung

乐队

yuè duìㄩㄝˋ ㄉㄨㄟˋ

Phồn thể: 樂隊

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

band; pop group

Lượng từ đi kèm: 支

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẠC · 5 nét

ĐỘI · 4 nét

đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán