欢乐
huān lèㄏㄨㄢ ㄌㄜˋ
Phồn thể: 歡樂
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
gaiety; gladness; glee; merriment; pleasure; happy; joyous; gay
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOAN · 6 nét
LẠC · 5 nét
huān lèㄏㄨㄢ ㄌㄜˋ
Phồn thể: 歡樂
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
gaiety; gladness; glee; merriment; pleasure; happy; joyous; gay
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOAN · 6 nét
LẠC · 5 nét