乐意
lè yìㄌㄜˋ ㄧˋ
Phồn thể: 樂意
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to be willing to do sth; to be ready to do sth; to be happy to do sth; content; satisfied
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẠC · 5 nét
Ý · 13 nét
lè yìㄌㄜˋ ㄧˋ
Phồn thể: 樂意
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to be willing to do sth; to be ready to do sth; to be happy to do sth; content; satisfied
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LẠC · 5 nét
Ý · 13 nét