乐谱
yuè pǔㄩㄝˋ ㄆㄨˇ
Phồn thể: 樂譜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
a musical score; sheet music
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẠC · 5 nét
14 nét
Từ liên quan
- 快乐 kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc
- 音乐 yīn yuè — âm nhạc, nhạc
- 俱乐部 jù lè bù — câu lạc bộ
- 娱乐 yú lè — giải trí; vui chơi
- 乐观 lè guān — lạc quan
- 欢乐 huān lè — gaiety; gladness; glee; merriment; pleasure; happy; joyous; gay
- 乐趣 lè qù — niềm vui, thú vui, lạc thú
- 乐意 lè yì — to be willing to do sth; to be ready to do sth; to be happy to do sth; content; satisfied