Bỏ qua, tới nội dung

乐器

yuè qìㄩㄝˋ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 樂器

HSK 3.0 · 6TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

musical instrument

Lượng từ đi kèm: 件

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẠC · 5 nét

KHÍ · 16 nét