Bỏ qua, tới nội dung

之前

zhī qiánㄓ ㄑㄧㄢˊ

Hán Việt: CHI TIỀN

Phồn thể: 之前

HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

trước, trước khi; trước đây

Ví dụ

  • 睡觉之前别喝咖啡。

    shuì jiào zhī qián bié hē kā fēi.

    Trước khi ngủ đừng uống cà phê.

  • 请在周五之前交报告。

    qǐng zài zhōu wǔ zhī qián jiāo bào gào.

    Hãy nộp báo cáo trước thứ sáu.

  • 之前我在河内工作过。

    zhī qián wǒ zài hé nèi gōng zuò guò.

    Trước đây tôi từng làm việc ở Hà Nội.

Từ hay nhầm

  • 以前 — Gần như như nhau; 以前 đứng một mình hay mang nghĩa "ngày xưa, trước kia" (xa hơn).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHI · 3 nét

trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu