Bỏ qua, tới nội dung

举手

jǔ shǒuㄐㄩˇ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 舉手

TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to raise a hand; to put up one's hand (as signal)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỬ · 9 nét

giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)