Bỏ qua, tới nội dung

举世无双

jǔ shì wú shuāngㄐㄩˇ ㄕˋ ㄨˊ ㄕㄨㄤ

Phồn thể: 舉世無雙

举世无双 (jǔ shì wú shuāng) nghĩa là unrivaled (idiom); world number one; unique; unequaled.

Nghĩa(động từ)

unrivaled (idiom); world number one; unique; unequaled

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỬ · 9 nét

giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu

THẾ · 5 nét

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

SONG · 4 nét

lượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, kép