Bỏ qua, tới nội dung

主妇

zhǔ fùㄓㄨˇ ㄈㄨˋ

Phồn thể: 主婦

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

housewife; woman of senior authority in a household; the lady of the house; hostess

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỦ · 5 nét

PHỤ · 6 nét