为难
wéi nánㄨㄟˊ ㄋㄢˊ
Phồn thể: 為難
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, tính từ)
to feel embarrassed or awkward; to make things difficult (for someone); to find things difficult (to do or manage)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỊ · 4 nét
làm, là; trở thành; coi là (以…为…)
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)