Bỏ qua, tới nội dung

为生

wéi shēng

Phồn thể: 為生

TOCFL 5

Nghĩa

to make a living

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh