Bỏ qua, tới nội dung

为此

wèi cǐㄨㄟˋ ㄘˇ

Phồn thể: 為此

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(phó từ, cụm cố định)

for this reason; with regards to this; in this respect; in order to do this; to this end

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

THỬ · 6 nét

này, đây (văn viết, = 这)