Bỏ qua, tới nội dung

为止

wéi zhǐㄨㄟˊ ㄓˇ

Phồn thể: 為止

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(trợ từ)

until; (used in combination with words like 到 or 至 in constructs of the form 到...到...为止)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

CHỈ · 4 nét

dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ