Bỏ qua, tới nội dung

为期

wéi qīㄨㄟˊ ㄑㄧ

Phồn thể: 為期

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

(to be done) by (a certain date); lasting (a certain time)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)