Bỏ qua, tới nội dung

为人

wéi rénㄨㄟˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 為人

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩawéi rén(danh từ, động từ)

to conduct oneself; behavior; conduct; personal character

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩawèi rén(danh từ, động từ)

for sb; for others' interest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

NHÂN · 2 nét

người; con người