Bỏ qua, tới nội dung

严谨

yán jǐnㄧㄢˊ ㄐㄧㄣˇ

Phồn thể: 嚴謹

HSK 3.0 · 7–9

严谨 (yán jǐn) nghĩa là rigorous; strict; careful; (of writing) well organized; meticulous.

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

rigorous; strict; careful; (of writing) well organized; meticulous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHIÊM · 7 nét

CẨN · 13 nét