严寒
yán hánㄧㄢˊ ㄏㄢˊ
Phồn thể: 嚴寒
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh tính từ, tính từ)
bitter cold; severe winter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHIÊM · 7 nét
HÀN · 12 nét
Từ liên quan
- 严重 yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng
- 严格 yán gé — nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ
- 严肃 yán sù — nghiêm nghị, nghiêm trang; nghiêm túc (vấn đề); xử lý nghiêm
- 尊严 zūn yán — dignity; sanctity; honor; majesty
- 严厉 yán lì — severe; strict
- 严密 yán mì — strict; tight (organization, surveillance etc)
- 严峻 yán jùn — grim; severe; rigorous
- 庄严 zhuāng yán — solemn; dignified; stately