世故
shì gùㄕˋ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 世故
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩashì gù(tính từ, danh tính từ, danh từ)
the ways of the world
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩashì gu(tính từ, danh tính từ, danh từ)
sophisticated; worldly-wise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẾ · 5 nét
CỐ · 9 nét